неопытный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của неопытный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | neópytnyj |
| khoa học | neopytnyj |
| Anh | neopytny |
| Đức | neopytny |
| Việt | neopytny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
неопытный
- Thiếu kinh nghiệm, không có kinh nghiệm, chưa từng trải, non nớt.
- неопытный человек — а) — (без жизненного опыта) — người thiếu kinh nghiệm (chưa từng trải); б) — (в чём-л.) — người mới vào nghề (vào việc)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “неопытный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)