Bước tới nội dung

неоценимый

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của неоценимый
Chữ Latinh
LHQ neocenímyj
khoa học neocenimyj
Anh neotsenimy
Đức neozenimy
Việt neotxenimy
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

неоценимый

  1. Vô giá, quý vô ngần, quý báu vô cùng.

Tham khảo