непроветренный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của непроветренный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | neprovétrennyj |
| khoa học | neprovetrennyj |
| Anh | neprovetrenny |
| Đức | neprowetrenny |
| Việt | neprovetrenny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
непроветренный
- Không thoáng khí, không thoáng gió, không thoáng, không thông gió, bí hơi.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “непроветренный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)