непроходимый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của непроходимый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | neprohodímyj |
| khoa học | neproxodimyj |
| Anh | neprokhodimy |
| Đức | neprochodimy |
| Việt | neprokhođimy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
непроходимый
- Không đi qua được, khó vượt qua.
- непроходимый лес — rừng rậm không qua được
- перен. (thông tục) — ( совершенный, полный) — hoàn toàn
- непроходимый дурак — thằng ngốc hết chỗ nói, cây thịt hạng nặng
- непроходимый невежество — dốt đặc cán mai, dốt đặc cán thuổng, dốt có chuôi, dốt đặc
- непроходимая глупость — [sự] ngu ngốc hoàn toàn, thậm ngu
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “непроходимый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)