Bước tới nội dung

непроходимый

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của непроходимый
Chữ Latinh
LHQ neprohodímyj
khoa học neproxodimyj
Anh neprokhodimy
Đức neprochodimy
Việt neprokhođimy
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

непроходимый

  1. Không đi qua được, khó vượt qua.
    непроходимый лес — rừng rậm không qua được
    перен. (thông tục) — ( совершенный, полный) — hoàn toàn
    непроходимый дурак — thằng ngốc hết chỗ nói, cây thịt hạng nặng
    непроходимый невежество — dốt đặc cán mai, dốt đặc cán thuổng, dốt có chuôi, dốt đặc
    непроходимая глупость — [sự] ngu ngốc hoàn toàn, thậm ngu

Tham khảo