непутёвый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Tính từ
непутёвый (thông tục)
- Phóng lãng, phóng đãng, phóng túng; (бестолковый) vô tích sự.
- непутёвый человек — [con] người phóng lãng, người vô tích sự
- непутёвая жизнь — [cuộc] đời phóng đãng, sống phóng túng ;
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “непутёвый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)