Bước tới nội dung

нерадивый

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của нерадивый
Chữ Latinh
LHQ neradívyj
khoa học neradivyj
Anh neradivy
Đức neradiwy
Việt nerađivy
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

нерадивый

  1. Lười biếng, biếng nhác, nhác nhớm; (небрежный) lơ là, chểnh mảng, trễ nải.
    нерадивое отношение к — thái độ lơ là (trễ nải, chểnh mảng) đối với công việc
    нерадивый ученик — cậu học sinh lười biếng (trễ nải)
    нерадивый работник — người công nhân lười biếng ( chểnh mảng, trễ nải)

Tham khảo