неразрешённый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Tính từ
неразрешённый
- (запрещённый) bị cấm, bị nghiêm cấm, bị cấm ngặt.
- (нерешённый) nan giải, chưa giải quyết được.
- неразрешённый вопрос — vấn đề nan giải ( chưa giải quyết được)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “неразрешённый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)