Bước tới nội dung

нередкий

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của нередкий
Chữ Latinh
LHQ nerédkij
khoa học neredkij
Anh neredki
Đức neredki
Việt neređki
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

нередкий

  1. Không hiếm, thường có, thường xảy ra, hay xảy ra; (обычный) thông thường, bình thường;

Tham khảo