нечеловеческий

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

нечеловеческий

  1. Quá sức người, vượt sức con người.
    нечеловеческие усилия — [những] cố gắng quá sức người, nỗ lực phi thường

Tham khảo[sửa]