нечистокровный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của нечистокровный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | nečistokróvnyj |
| khoa học | nečistokrovnyj |
| Anh | nechistokrovny |
| Đức | netschistokrowny |
| Việt | netrixtocrovny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
нечистокровный
- Không thuần chủng, tạp chủng, lai, pha.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “нечистокровный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)