Bước tới nội dung

низость

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của низость
Chữ Latinh
LHQ nízost'
khoa học nizost'
Anh nizost
Đức nisost
Việt nidoxt
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

низость gc

  1. (Sự, điều) Hèn hạ, đê tiện, bần tiện.
    это низость — cái đó thật là hèn hạ (đê tiện, bần tiện)

Tham khảo