Bước tới nội dung

ничейный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự

Tính từ

ничейный

  1. (thông tục) Không của ai cả, vô chủ, không chủ.
  2. (Спорт.) Hòa.
    ничейная игра — [trận] đấu hòa
    ничейный результат — hòa, hòa cuộc

Tham khảo