Bước tới nội dung

ноктюрн

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

ноктюрн (муз.)

  1. Dạ khúc, ai khúc, khúc nhạc đêm.

Tham khảo