Bước tới nội dung

ноский

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của ноский
Chữ Latinh
LHQ nóskij
khoa học noskij
Anh noski
Đức noski
Việt noxki
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

ноский

  1. (thông tục) (прочный) [mặc] bền.
  2. (о птицах) đẻ nhiều, mắn.
    ноская курица — con gà mái đẻ nhiều (mắn con)

Tham khảo