нравственный
Giao diện
Tiếng Nga
Chuyển tự
Chuyển tự của нравственный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | nrávstvennyj |
| khoa học | nravstvennyj |
| Anh | nravstvenny |
| Đức | nrawstwenny |
| Việt | nravxtvenny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
нравственный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “нравственный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)