обещать

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

обещать Thể chưa hoàn thànhThể chưa hoàn thành (,(+инф., В))

  1. (сов. тж. пообещать) hứa, hứa hẹn, hẹn.
    он обещатьал прийти врвремя — nó đã hứa đến đúng giờ
    тк. несов. — (подавать надежды) — có hi vọng, hứa hẹn
    день обещатьает быть ясным — ngày hôm nay co hi vọng trời sáng sủa

Tham khảo[sửa]