Bước tới nội dung

обжорство

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của обжорство
Chữ Latinh
LHQ obžórstvo
khoa học obžorstvo
Anh obzhorstvo
Đức obschorstwo
Việt obgiorxtvo
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

обжорство gt

  1. (thông tục) [tính, sự] tham ăn, phàm ăn, háu ăn.

Tham khảo