областной

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

областной

  1. (Thuộc về) Tỉnh.
    областной центр — tỉnh lỵ
  2. (диалектный) [thuộc về] thổ ngữ, địa phương.
    областной ое слово — thổ ngữ, từ địa phương

Tham khảo[sửa]