областной
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của областной
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | oblastnój |
| khoa học | oblastnoj |
| Anh | oblastnoy |
| Đức | oblastnoi |
| Việt | oblaxtnoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
[sửa]областной
- (Thuộc về) Tỉnh.
- областной центр — tỉnh lỵ
- (диалектный) [thuộc về] thổ ngữ, địa phương.
- областной ое слово — thổ ngữ, từ địa phương
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “областной”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)