обложение
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của обложение
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | obložénije |
| khoa học | obloženie |
| Anh | oblozheniye |
| Đức | obloschenije |
| Việt | oblogieniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
обложение gt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “обложение”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)