обобществление
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của обобществление
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | obobščestvlénije |
| khoa học | obobščestvlenie |
| Anh | obobshchestvleniye |
| Đức | obobschtschestwlenije |
| Việt | obobsextvleniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
обобществление gt
- (Sự) Xã hội hóa, công cộng hóa, công hữu hóa, tập thể hóa.
- обобществление средств производства — [sự] xã hội hóa tư liệu sản xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “обобществление”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)