обратимый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của обратимый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | obratímyj |
| khoa học | obratimyj |
| Anh | obratimy |
| Đức | obratimy |
| Việt | obratimy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
обратимый
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “обратимый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)