обрубок
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của обрубок
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | obrúbok |
| khoa học | obrubok |
| Anh | obrubok |
| Đức | obrubok |
| Việt | obruboc |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
обрубок gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “обрубок”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)