обследование
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của обследование
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | obslédovanije |
| khoa học | obsledovanie |
| Anh | obsledovaniye |
| Đức | obsledowanije |
| Việt | obxleđovaniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
обследование gt
- (Sự) Khám xét, kiểm tra, điều tra, khám nghiệm; (исследование) [sự] nghiên cứu, khảo sát, khảo cứu.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “обследование”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)