обстрел
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của обстрел
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | obstrél |
| khoa học | obstrel |
| Anh | obstrel |
| Đức | obstrel |
| Việt | obxtrel |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
обстрел gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “обстрел”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)