обстрогать
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của обстрогать | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | obstrogát' |
| khoa học | obstrogat' |
| Anh | obstrogat |
| Đức | obstrogat |
| Việt | obxtrogat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
обстрогать chưa hoàn thành
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “обстрогать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)