Bước tới nội dung

обстрогать

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của обстрогать
Chữ Latinh
LHQ obstrogát'
khoa học obstrogat'
Anh obstrogat
Đức obstrogat
Việt obxtrogat
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Động từ

обстрогать chưa hoàn thành

  1. (В) bào
  2. (заострить) chuốt, vót.

Tham khảo