Bước tới nội dung

объедаться

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của объедаться
Chữ Latinh
LHQ ob-jedát'sja
khoa học ob"edat'sja
Anh obyedatsya
Đức objedatsja
Việt obieđatxia
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Động từ

объедаться chưa hoàn thành

  1. Ăn no quá, ăn nhiều quá, chén đẫy, ních đầy bụng (разг. ).
    объедаться чем-л. — ăn cái gì nhiều quá

Tham khảo