обюракратиться
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của обюракратиться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | objurakrátit'sja |
| khoa học | objurakratit'sja |
| Anh | obyurakratitsya |
| Đức | objurakratitsja |
| Việt | obiuracratitxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
обюракратиться Thể chưa hoàn thành
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “обюракратиться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)