Bước tới nội dung

овладение

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của овладение
Chữ Latinh
LHQ ovladénije
khoa học ovladenie
Anh ovladeniye
Đức owladenije
Việt ovlađeniie
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

овладение gt

  1. (захват) [sự] chiếm, chiếm lĩnh, đánh chiếm, chiếm được, chiếm lấy.
  2. (усвоение) [sự] nắm vững, tinh thông, thấm nhuần, quán triệt.

Tham khảo