овладение
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của овладение
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ovladénije |
| khoa học | ovladenie |
| Anh | ovladeniye |
| Đức | owladenije |
| Việt | ovlađeniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
овладение gt
- (захват) [sự] chiếm, chiếm lĩnh, đánh chiếm, chiếm được, chiếm lấy.
- (усвоение) [sự] nắm vững, tinh thông, thấm nhuần, quán triệt.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “овладение”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)