овцеводческий
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của овцеводческий
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ovcevódčeskij |
| khoa học | ovcevodčeskij |
| Anh | ovtsevodcheski |
| Đức | owzewodtscheski |
| Việt | ovtxevođtrexki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
овцеводческий
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “овцеводческий”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)