овчарка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của овчарка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ovčárka |
| khoa học | ovčarka |
| Anh | ovcharka |
| Đức | owtscharka |
| Việt | ovtrarca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
овчарка gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “овчарка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)