оголтелый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của оголтелый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ogoltélyj |
| khoa học | ogoltelyj |
| Anh | ogoltely |
| Đức | ogoltely |
| Việt | ogoltely |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
оголтелый
- (thông tục) Vô độ, điên cuồng.
- оголтелый враг — kẻ thù điên cuồng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “оголтелый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)