одноклубник
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của одноклубник
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | odnoklúbnik |
| khoa học | odnoklubnik |
| Anh | odnoklubnik |
| Đức | odnoklubnik |
| Việt | ođnoclubnic |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
одноклубник gđ
- Vận động viên cùng câu lạc bộ.
- выиграть у своих одноклубников — thắng những vận động viên cùng câu lạc bộ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “одноклубник”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)