одуряющий
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của одуряющий
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | odurjájuščij |
| khoa học | odurjajuščij |
| Anh | oduryayushchi |
| Đức | odurjajuschtschi |
| Việt | ođuriaiusi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
одуряющий
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “одуряющий”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)