озарение
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của озарение
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ozarénije |
| khoa học | ozarenie |
| Anh | ozareniye |
| Đức | osarenije |
| Việt | odareniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
озарение gt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “озарение”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)