океан
Giao diện
Tiếng Azerbaijan
[sửa]Danh từ
[sửa]океан (đối cách xác định океаны, số nhiều океанлар)
- chính tả Cyrillic của okean
Biến cách
[sửa]Tiếng Bulgari
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cuối cùng từ tiếng Hy Lạp cổ Ὠκεανός (Ōkeanós).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]океа́н (okeán) gđ (tính từ quan hệ океа́нски)
Biến cách
[sửa]Tham khảo
[sửa]Tiếng Nga
[sửa]Cách viết khác
[sửa]- океа́нъ (okeán), окія́нъ (okiján) — chính tả trước năm 1918
- окия́н (okiján) — cổ xưa
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]Lỗi Lua trong Mô_đun:headword_utilities tại dòng 308: Internal error: Unrecognized modifier spec "ng" in `include_mods`.
Biến cách
[sửa]Từ có nghĩa hẹp hơn
[sửa]- Антарктический океан (Antarktičeskij okean)
- Атлантический океан (Atlantičeskij okean)
- Индийский океан (Indijskij okean)
- Северный Ледовитый океан (Severnyj Ledovityj okean)
- Тихий океан (Tixij okean)
- Южный океан (Južnyj okean)
Từ liên hệ
[sửa]- океани́ческий (okeaníčeskij)
Hậu duệ
[sửa]Xem thêm
[sửa]- море (more)
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “океан”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Azerbaijan
- Danh từ tiếng Azerbaijan
- Cyrillic forms tiếng Azerbaijan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hy Lạp cổ tiếng Bulgari
- Từ 3 âm tiết tiếng Bulgari
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bulgari
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Bulgari
- Vần:Tiếng Bulgari/an
- Vần:Tiếng Bulgari/an/3 âm tiết
- Mục từ tiếng Bulgari
- Danh từ tiếng Bulgari
- Danh từ giống đực tiếng Bulgari
- bg:Vùng nước
- bg:Địa mạo
- Từ 3 âm tiết tiếng Nga
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nga
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Nga
- Danh từ thân từ cứng giống đực tiếng Nga
- Danh từ thân từ cứng, trọng âm a giống đực tiếng Nga
- Danh từ trọng âm mẫu hình a tiếng Nga
- ru:Vùng nước
- ru:Địa mạo
