Bước tới nội dung

окрестность

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của окрестность
Chữ Latinh
LHQ okréstnost'
khoa học okrestnost'
Anh okrestnost
Đức okrestnost
Việt ocrextnoxt
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

окрестность gc

  1. Ngoại vi, vùng lân cận, miền kế cận, miền phụ cận.
    окрестность города — ngoại vi thành phố, vùng ngoại ô, ngoại thành
  2. (окружающее пространство) vùng xung quanh.

Tham khảo