окрестность
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của окрестность
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | okréstnost' |
| khoa học | okrestnost' |
| Anh | okrestnost |
| Đức | okrestnost |
| Việt | ocrextnoxt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
окрестность gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “окрестность”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)