окружающий
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của окружающий
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | okružájuščij |
| khoa học | okružajuščij |
| Anh | okruzhayushchi |
| Đức | okruschajuschtschi |
| Việt | ocrugiaiusi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
окружающий
- Xung quanh, lân cận, chung quanh.
- окружающая среда — môi trường xung quanh, hoàn cảnh chung quanh, môi trường sống, môi sinh
- в знач. сущ. мн.: — окружающие — giới thân cận, những người gần gũi, những người xung quanh
- õ ỗớаữ. ủúự. ủ.: окружающийее — hoàn cảnh xung quanh, thực tại quanh mình
- всё окружающийее — toàn bộ thực tại quanh mình
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “окружающий”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)