chung quanh
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ʨuŋ˧˧ kwajŋ˧˧ | ʨuŋ˧˥ kwan˧˥ | ʨuŋ˧˧ wan˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ʨuŋ˧˥ kwajŋ˧˥ | ʨuŋ˧˥˧ kwajŋ˧˥˧ | ||
Giới từ
chung quanh
- Như xung quanh
- Bạn bè chung quanh.
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ʨuŋ˧˧ kwajŋ˧˧ | ʨuŋ˧˥ kwan˧˥ | ʨuŋ˧˧ wan˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ʨuŋ˧˥ kwajŋ˧˥ | ʨuŋ˧˥˧ kwajŋ˧˥˧ | ||
chung quanh