Bước tới nội dung

омерзение

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của омерзение
Chữ Latinh
LHQ omerzénije
khoa học omerzenie
Anh omerzeniye
Đức omersenije
Việt omerdeniie
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

омерзение gt

  1. (Sự) Kinh tởm, ghê tởm, gớm guốc, gớm ghiếc.

Tham khảo