омлет

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

омлет

  1. (Món) Ôm-lết, ốp-lết, chả trứng, trứng bác.

Tham khảo[sửa]