Bước tới nội dung

опека

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

опека gc

  1. (Sự) Bảo trợ, bảo hộ, giám hộ, đỡ đầu.
  2. .
    международная опека — Bảo trợ quốc tế

Tham khảo