оплошать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của оплошать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | oplošát' |
| khoa học | oplošat' |
| Anh | oploshat |
| Đức | oploschat |
| Việt | oplosat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
оплошать Hoàn thành (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (thông tục)
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Bị) Sơ suất, sơ ý.
- смотри, не оплошатьай! — liệu đấy! đừng [để] sơ suất nhé!
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “оплошать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)