опомниться
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của опомниться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | opómnit'sja |
| khoa học | opomnit'sja |
| Anh | opomnitsya |
| Đức | opomnitsja |
| Việt | opomnitxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
опомниться Thể chưa hoàn thành
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “опомниться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)