оранжерейный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của оранжерейный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | oranžeréjnyj |
| khoa học | oranžerejnyj |
| Anh | oranzhereyny |
| Đức | oranschereiny |
| Việt | orangiereiny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
оранжерейный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “оранжерейный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)