оргработа
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của оргработа
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | orgrabóta |
| khoa học | orgrabota |
| Anh | orgrabota |
| Đức | orgrabota |
| Việt | orgrabota |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
оргработа gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “оргработа”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)