ориентировочный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Tính từ
ориентировочный
- (Để) Định hướng.
- ориентировочный пункт — điểm định hướng
- (приблизительный) áng chừng, phỏng chừng, độ chừng
- (предварительный) sơ bộ, bước đầu.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ориентировочный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)