Bước tới nội dung

ортодосальный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của ортодосальный
Chữ Latinh
LHQ ortodosál'nyj
khoa học ortodosal'nyj
Anh ortodosalny
Đức ortodosalny
Việt ortođoxalny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

ортодосальный

  1. Chính thống.
    ортодосальные взгляды — những quan điểm chính thống

Tham khảo