ортодосальный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của ортодосальный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ortodosál'nyj |
| khoa học | ortodosal'nyj |
| Anh | ortodosalny |
| Đức | ortodosalny |
| Việt | ortođoxalny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
ортодосальный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ортодосальный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)