осада
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của осада
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | osadá |
| khoa học | osada |
| Anh | osada |
| Đức | osada |
| Việt | oxađa |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
{{rus-noun-f-1a|root=осад}} осада gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “осада”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)