освоение
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của освоение
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | osvojénije |
| khoa học | osvoenie |
| Anh | osvoyeniye |
| Đức | oswojenije |
| Việt | oxvoieniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
освоение gt
- (Sự) Nắm vững, nắm chắc, thông thạo, tinh thông.
- освоение современных машин — [sự] tinh thông máy móc hiện đại, biết sử dụng máy móc hiện đại
- освоение космоса — [sự] khám phá vũ trụ, chinh phục vũ trụ
- (обживание) [sự] khai khẩn, khai thác.
- освоение пустыни — [sự] khai khẩn hoang mạc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “освоение”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)