Bước tới nội dung

осколочный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

осколочный

  1. Do mảnh; (поражающий осколками) [giết hại bằng] mảnh.
    осколочная рана — vết thương do mảnh bom đạn
    осколочная бомба — [quả] bom mảnh, bom sát thương

Tham khảo